| 1 |
020242026 |
01/04/2026 |
Thanh toán tiền ăn học sinh tháng 4 |
|
| 2 |
020242026 |
01/04/2026 |
Thanh toán tiền ăn học sinh tháng 4 |
|
| 3 |
020426 |
01/04/2026 |
Lương tháng 4 |
|
| 4 |
020426 |
01/04/2026 |
Lương tháng 4 |
|
| 5 |
0204 |
01/04/2026 |
Thanh toán tiền QLBT tháng 3 |
|
| 6 |
0204 |
01/04/2026 |
Thanh toán tiền QLBT tháng 3 |
|
| 7 |
012 |
01/03/2026 |
Công khai thực đơn ăn tháng 3/2026 của học sinh Nội trú. |
|
| 8 |
012 |
01/03/2026 |
Công khai thực đơn ăn tháng 3/2026 của học sinh Nội trú. |
|
| 9 |
011 |
24/03/2026 |
Công khai truy lĩnh nâng lương và lâu năm năm 2026 |
|
| 10 |
010 |
28/02/2026 |
Công khai lương tháng 3 |
|
| 11 |
010 |
28/02/2026 |
Công khai lương tháng 3 |
|
| 12 |
662/QĐ-UBND |
18/12/2025 |
Quyết định dự toán năm 2026 |
|
| 13 |
002 |
01/02/2026 |
Công khai thực đơn ăn tháng 2 |
|
| 14 |
012 |
04/09/2025 |
Thực đơn ăn của học sinh năm học 2025 |
|
| 15 |
012 |
04/09/2025 |
Thực đơn ăn của học sinh năm học 2025 |
|
| 16 |
011 |
30/12/2025 |
Quyết toán thu chi tiền ăn của học sinh bán trú năm 2025 |
|
| 17 |
011 |
30/12/2025 |
Quyết toán thu chi tiền ăn của học sinh bán trú năm 2025 |
|
| 18 |
010 |
23/12/2025 |
Bảng thanh toán hỗ trợ chi phí học tập từ tháng 9 đến tháng 12 |
|
| 19 |
010 |
23/12/2025 |
Bảng thanh toán hỗ trợ chi phí học tập từ tháng 9 đến tháng 12 |
|
| 20 |
009 |
30/09/2025 |
Lương tháng 10+11 + 12 |
|
| 21 |
008 |
31/07/2025 |
Lương tháng 8 + 9 |
|
| 22 |
008 |
31/07/2025 |
Lương tháng 8 + 9 |
|
| 23 |
007 |
30/06/2025 |
Lương tháng 7 |
|
| 24 |
007 |
30/06/2025 |
Lương tháng 7 |
|
| 25 |
006 |
30/04/2025 |
Lương tháng 5 |
|
| 26 |
006 |
30/04/2025 |
Lương tháng 5 |
|
| 27 |
007 |
31/05/2025 |
Lương tháng 6 |
|
| 28 |
007 |
31/05/2025 |
Lương tháng 6 |
|
| 29 |
005 |
28/02/2025 |
Lương tháng 3 |
|
| 30 |
005 |
28/02/2025 |
Lương tháng 3 |
|
| 31 |
004 |
18/05/2025 |
bảng thanh toán hỗ trợ chị phí học tập cho học sinh từ tháng 1 - tháng 5 năm 2025 |
|
| 32 |
004 |
18/05/2025 |
bảng thanh toán hỗ trợ chị phí học tập cho học sinh từ tháng 1 - tháng 5 năm 2025 |
|
| 33 |
003 |
31/12/2024 |
Lương tháng 1+ 2 năm 2025 |
|
| 34 |
003 |
31/12/2024 |
Lương tháng 1+ 2 năm 2025 |
|
| 35 |
002 |
31/03/2025 |
Lương tháng 4 |
|
| 36 |
002 |
31/03/2025 |
Lương tháng 4 |
|
| 37 |
02/KH-THPN |
20/08/2025 |
Kế hoạch giáo dục năm học 2025 - 2026 |
|
| 38 |
01/2026/BC-THPN |
11/01/2026 |
Báo cáo sơ kết học kì I năm học 2025 - 2026 |
|
| 39 |
36/BC-THPN |
14/05/2025 |
Báo cáo tổng kết năm học 2024 - 2025 |
|
| 40 |
83/BC-THPN |
24/12/2025 |
Báo cáo thường niên của trường PTDTBT TH Pu Nhi thực hiện chương trình giáo dục tiểu học năm học 2025 - 2026 |
|
| 41 |
1318/QĐ-UBND |
24/06/2025 |
Quyết định về việc chuyển các cơ sở giáo dục thuộc phạm vi quản lý của UBND cấp huyện về thuộc UBND cấp xã sau sắp xếp quản lý. |
|
| 42 |
31/CV-UBND |
13/07/2025 |
Thống nhất tên gọi các trường trong xã Pu Nhi |
|
| 43 |
02/QĐ-THPN |
04/08/2025 |
Quyết định về việc Ban hành qui chế thực hiện công khai theo thông tư 09/2024 |
|
| 44 |
01/QĐ-THPN |
04/08/2025 |
Quyết định về việc thành lập Ban chỉ đạo thực hiện qui chế công khai trong nhà trường theo Thông tư 09/2024 |
|
| 45 |
03/KHCK-THPN |
07/08/2025 |
Kế hoạch thực hiện công khai theo thông tư 09/2024 |
|
| 46 |
03/2026/BC-THPN |
12/01/2025 |
Báo cáo nội dung kiểm tra việc thực hiện công khai theo thông tư 09 |
|
| 47 |
14/QĐ-UBND xã Pu Nhi |
30/06/2025 |
Quyết định về việc bổ nhiệm viên chức quản lý |
|
| 48 |
13/QĐ-UBND xã Pu Nhi |
30/06/2025 |
Quyết định về việc bổ nhiệm viên chức quản lý |
|
| 49 |
654 |
14/12/2025 |
Quyết định |
|
| 50 |
654 |
14/12/2025 |
Quyết định |
|